cross street
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường cắt ngang, đường giao nhau: Một con đường nhỏ hơn hoặc phụ cắt ngang qua một con đường chính, tạo thành một ngã tư. Nó thường được sử dụng để chỉ định một địa điểm cụ thể dọc theo một con đường lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bank is located at the second cross street on your left. (Ngân hàng nằm ở con đường cắt ngang thứ hai bên tay trái của bạn.)
- Turn right at the next cross street, and you'll see the post office. (Rẽ phải ở con đường giao nhau tiếp theo, và bạn sẽ thấy bưu điện.)
- Our meeting point is at the cross street of Main Street and Maple Avenue. (Điểm hẹn của chúng ta là ở ngã tư của Đại lộ Chính và Đại lộ Maple.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at the cross street of [A] and [B]": Tại ngã tư/giao lộ của đường [A] và đường [B]. Cụm này dùng để xác định vị trí một cách chính xác.
- The accident happened at the cross street of Broadway and 5th Avenue. (Vụ tai nạn xảy ra tại ngã tư của Đại lộ Broadway và Đại lộ số 5.)
Biến thể và từ gần giống
- Intersection (n): Giao lộ, nơi hai hay nhiều con đường gặp nhau. "Intersection" là từ chung hơn, trong khi "cross street" thường chỉ một con đường cụ thể cắt ngang một con đường chính.
- Wait for the green light before crossing the intersection. (Hãy đợi đèn xanh trước khi băng qua giao lộ.)
- Side street (n): Đường nhánh, đường phụ. Không nhất thiết phải cắt ngang hoàn toàn một con đường chính.
- We parked the car on a quiet side street. (Chúng tôi đỗ xe trên một con đường nhánh yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Intersecting street: Đường giao nhau.
- Transverse street: Đường cắt ngang (từ trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Just around the corner from the cross street": Ngay quanh góc từ con đường cắt ngang đó. Dùng để mô tả một địa điểm rất gần một ngã tư cụ thể.
- The café is just around the corner from the cross street of Oak and Pine. (Quán cà phê nằm ngay quanh góc từ ngã tư của đường Oak và Pine.)